Model : MV-CL020-41GC
Model : MV-CL020-41GC
Key Feature
Đặc điểm nổi bật

| Model | |
| Model | MV-CL020-41GC |
| Type | 2K Line Scan CMOS GigE Camera |
| Camera | |
| Sensor type
(Loại cảm biến) |
CMOS |
| Pixel Size
(Kích cỡ điểm ảnh) |
7 μm × 7 μm |
| Resolution
(Độ phân giải) |
2048×2 |
| Max. Line Rate
(Tần số quét tối đa) |
26 kHz |
| Shutter Mode
(Chế độ sập) |
Auto-exposure, timed exposure and trigger width control
(Phơi sáng tự động, phơi sáng theo thời gian và kiểm soát độ rộng) |
| Mono/Color
(Màu sắc ảnh) |
Color |
| Dynamic Range
(Dải tần nhạy sáng) |
60 dB |
| SNR
(Tỷ số tín hiệu trên nhiễu) |
40 dB |
| Gain
(Độ khuếch đại tín hiệu hình ảnh) |
0 dB to 7.9 dB |
| Exposure Time
(Thời gian phơi sáng) |
2 μs to 10 ms |
| External trigger mode
(Chế độ kích hoạt ngoài) |
Line trigger and frame trigger
(Kích hoạt dòng và kích hoạt khung hình) |
| Synchronization trigger mode
(Kích hoạt đồng bộ hoá) |
External trigger or software trigger
(Kích hoạt ngoài hoặc thông qua phần mềm) |
| Image Buffer
(Dung lượng bộ nhớ đệm) |
128 MB |
| Pixel format
(Định dạng điểm ảnh) |
Mono 8/10/12, Bayer RG 8/10/10p/12/12p, YUV 422 Packed, YUV422_YUYV_Packed, RGB 8, JPEG |
| Electrical features
(Thông số kỹ thuật) |
|
| Data Interface
(Giao diện dữ liệu) |
GigE |
| Digital I/O | 12-pin Hirose interface for power supply and IO, differential input ×2, single-end input ×1, and differential output ×2 |
| Power supply
(Nguồn cấp) |
5 VDC to 15 VDC, supports PoE power supply |
| Power consumption
(Năng lượng tiêu thụ) |
Approx. 10.32 W @12 VDC (heat module: approx. 6.48 W @12 VDC) |
| Structure
(Cấu trúc) |
|
| Lens Interface
(Giao diện ống kính) |
M42×1.0, back focal distance 12mm, F mount or C mount lens supported with lens adapter
(M42 × 1.0, khoảng cách tiêu cự sau 12mm, F mount or C mount được hỗ trợ với bộ chuyển đổi ống kính) |
| Dimension
(Kích thước) |
62 mm × 62 mm × 37.5 mm (2.4″ × 2.4″ × 1.5″) |
| Weight
(Trọng lượng) |
Approx. 170 g (0.4 lb.) |
| Ingress protection
(Cấp bảo vệ IP) |
IP40 (under proper lens installation and wiring)
IP40 (trong điều kiện lắp đặt ống kính và đi dây chính xác) |
| Temperature
(Nhiệt độ) |
Working temperature: 0 °C to 50 °C (32 °F to 122 °F) Storage temperature: -30 °C to 70 °C (-22 °F to 158 °F) |
| Humidity
(Độ ẩm) |
20%-80% RH without condensation |
| General
(Thông tin chung) |
|
| Client software
(Phần mềm sử dụng) |
MVS or third-party software meeting with GigE Vision Protocol
(MVS hoặc phần mềm của bên thứ ba tương thích với Giao thức GigE Vision) |
| Operating system
(Hệ điều hành) |
32/64-bit Windows XP/7/10, 32/64-bit Linux and 64-bit MacOS |
| Compatibility
(Khả năng tương thích) |
GigE Vision |
| Certification
(Chứng chỉ) |
CE, FCC, RoHS, KC |
Reviews
There are no reviews yet.