Model : MV-CL021-40GM
2K Line Scan GigE Mono MV-CL021-40GM
Description
Key Feature
- Adopts GigE interface and max. transmission distance of 100 meters without relay
- 128 MB on-board buffer, for image burst transmitting and retransmitting
- Supports auto exposure control, LUT, Gamma correction, etc
- Compatible with GigE Vision Protocol V2.0, GenlCam Standard, and third-party software based on these protocol and standard
Đặc điểm nổi bật
- Thương thích với giao thức GigE và khoảng cách truyền tối đa là 100 mét không có rơ le
- Bộ nhớ đệm trên bo mạch là 128 MB
- Hỗ trợ điều khiển phơi sáng tự động, LUT, hiệu chỉnh Gamma, v.v.
- Tương thích với Giao thức GigE Vision V2.0, Tiêu chuẩn GenlCam và phần mềm của bên thứ ba dựa trên giao thức và tiêu chuẩn này

| Model | |
| Model | MV-CL021-40GM |
| Type | 2K Line Scan CMOS GigE Camera |
| Camera | |
| Sensor type
(Loại cảm biến) |
CMOS |
| Pixel Size
(Kích cỡ điểm ảnh) |
7 μm × 7 μm |
| Resolution
(Độ phân giải) |
2048×1 |
| Max. Line Rate
(Tần số quét tối đa) |
51 kHz |
| Dynamic Range
(Dải tần nhạy sáng) |
60 dB |
| SNR
(Tỷ số tín hiệu trên nhiễu) |
40 dB |
| Gain
(Độ khuếch đại tín hiệu hình ảnh) |
0 dB to 12dB |
| Exposure Time
(Thời gian phơi sáng) |
2 μs to 10 ms |
| Shutter Mode
(Chế độ sập) |
Off/Once/Continuous exposure mode, supports fixed exposure time |
| Mono/Color
(Màu sắc ảnh) |
Mono |
| Reverse image
(Hình ảnh đảo ngược) |
Supports horizontal reverse image output
(Hỗ trợ đảo ngang hình ảnh đầu ra) |
| Binning
(Hỗ trợ kết hợp điện tích từ các pixel liền kề thành một siêu pixel) |
Support 1/2/3/4
(Hỗ trợ 1/2/3/4) |
| External trigger mode
(Chế độ kích hoạt ngoài) |
Line trigger, frame trigger, line + frame trigger
(Kích hoạt dòng, kích hoạt khung hình hoặc kết hợp) |
| Synchronization
(Đồng hộ hoá) |
External trigger, internal trigger |
| Image Buffer
(Dung lượng bộ nhớ đệm) |
128 MB |
| Electrical features
(Thông số kỹ thuật) |
|
| Data Interface
(Giao diện dữ liệu) |
GigE |
| Digital I/O | 12-pin Hirose connector provides power supply and I/O, including differential input × 2 (Line 0, Line 3), differential output × 2 ( Line 1, Line 4), and bi-directional non-isolated I/O x 1 (Line 2) |
| Power supply
(Nguồn cấp) |
5 VDC to 15 VDC, supports PoE power supply |
| Power consumption
(Năng lượng tiêu thụ) |
Approx. 3.12 W @12 VDC |
| Structure
(Cấu trúc) |
|
| Lens Interface
(Giao diện ống kính) |
M42×1.0, back focal distance 12mm, F mount or C mount lens supported with lens adapter
(M42 × 1.0, khoảng cách tiêu cự sau 12mm, F mount or C mount được hỗ trợ với bộ chuyển đổi ống kính) |
| Dimension
(Kích thước) |
62 mm × 62 mm × 37.5 mm (2.4″ × 2.4″ × 1.5″) |
| Weight
(Khối lượng) |
Approx. 170 g (0.4 lb.) |
| Ingress protection
(Cấp bảo vệ IP) |
IP40 (under proper lens installation and wiring)
IP40 (trong điều kiện lắp đặt ống kính và đi dây chính xác) |
| Temperature
(Nhiệt độ) |
Working temperature: 0°C to 50 °C (32 °F to 122 °F) Storage temperature: -30 °C to 70 °C (-22 °F to 158 °F) |
| Humidity
(Độ ẩm) |
20%-80% RH without condensation |
| General
(Thông tin chung) |
|
| Client software
(Phần mềm sử dụng) |
MVS or third-party software meeting with GigE Vision Protocol
(MVS hoặc phần mềm của bên thứ ba tương thích với Giao thức GigE Vision) |
| Operating system
(Hệ điều hành) |
32/64-bit Windows XP/7/10, 32/64-bit Linux |
| Compatibility
(Khả năng tương thích) |
GigE Vision, GenlCam |
| Certification
(Chứng chỉ) |
CE, FCC, RoHS |


Reviews
There are no reviews yet.