Model : MV-CL084-90CM
8192 P TDI CameraLink Line Scan Camera Mono MV-CL084-90CM
Description
Key Feature
- Supports configuration modes of Base, Medium, and Full via the CameraLink interface
- Supports TDI function to select different image modes
- Supports exposure time control and gain adjustment
- Compatible with Camera Link Protocol and GenlCam Standard
Đặc điểm nổi bật
- Hỗ trợ các chế độ cấu hình Base, Medium và Full thông qua giao thức CameraLink
- Hỗ trợ chức năng TDI để chọn các chế độ hình ảnh khác nhau
- Hỗ trợ kiểm soát thời gian phơi sáng và điều chỉnh độ khuếch đại tín hiệu hình ảnh
- Tương thích với Giao thức Camera Link và GenlCam Standard

| Model | |
| Model | MV-CL084-90CM |
| Type | 8192 P TDI CameraLink Line Scan Camera |
| Camera | |
| Sensor type
(Loại cảm biến) |
CMOS |
| Pixel size
(Kích cỡ điểm ảnh) |
5 μm |
| Resolution
(Độ phân giải) |
8192×4 |
| Image mode
(Chế độ hình ảnh) |
Supports 1 line/2-TDI/4-TDI |
| Pixel clock
(Tần số) |
60 MHz, 70 MHz, 85 MHz |
| Configuration mode
(Chế độ cấu hình) |
Base, Medium, Full |
| Max. Line Rate
(Tần số quét tối đa) |
80 kHz |
| Tap geometry | 2X, 4X, 8X |
| Tap number | 2 Taps, 4 Taps, 8 Taps |
| Pixel format
(Định dạng điểm ảnh) |
Mono 8/ 10/ 12 |
| Dynamic range
(Dải tần nhạy sáng) |
62 dB |
| SNR
(Tỷ số tín hiệu trên nhiễu) |
42 dB |
| Gain
(Độ khuếch đại tín hiệu hình ảnh) |
Supports 2.7x /3.0 x / 3.5 x / 4.6 x / 6.2 x |
| Exposure time
(Thời gian phơi sáng) |
3 μs to 10 ms |
| Exposure mode
(Chế độ phơi sáng) |
Off/ Once/ Continuous exposure mode; supports fixed exposure time |
| Mono/Color
(Màu sắc ảnh) |
Mono |
| Reverse image
(Hình ảnh đảo ngược) |
Supports horizontal reverse image output
(Hỗ trợ đảo ngang hình ảnh đầu ra) |
| Binning
(Hỗ trợ kết hợp điện tích từ các pixel liền kề thành một siêu pixel) |
Supports 1/ 2
(Hỗ trợ 1/ 2) |
| External trigger mode
(Chế độ kích hoạt ngoài) |
Line trigger, frame trigger
(Kích hoạt dòng và kích hoạt khung hình) |
| Synchronization
(Kích hoạt đồng bộ hoá) |
External trigger, internal trigger |
| Electrical features
(Thông số kỹ thuật) |
|
| Data Interface
(Dung lượng bộ nhớ đệm) |
Camera Link |
| Digital I/O | 12-pin Hirose connector provides power and I/O, differential input x 2 (Line 0, Line 3), differential output x 2 (Line 1, Line 4). CameraLink provides I/O (CC1/CC2/CC3/CC4) |
| Power supply
(Nguồn cấp) |
12 VDC to 24 VDC |
| Power consumption
(Năng lượng tiêu thụ) |
< 8.0 W@12 VDC |
| Structure
(Cấu trúc) |
|
| Lens mount
(Ngàm ống kính) |
M72*0.75, back focal length 10.1 mm (0.4″) |
| Dimension
(Kích thước) |
150 mm × 80 mm × 23.8 mm (5.9″ × 3.1″ × 0.9″) |
| Weight
(Trọng lượng) |
Approx. 400 g (0.9 lb.) |
| Ingress protection
(Cấp bảo vệ IP) |
IP 40 (under proper lens installation and wiring)
IP40 (trong điều kiện lắp đặt ống kính và đi dây chính xác) |
| Temperature
(Nhiệt độ) |
Working temperature: 0 °C to 50 °C (32 °F to 122 °F) Storage temperature: -30 °C to 70 °C (-22 °F to 158 °F) |
| Humidity
(Độ ẩm) |
20% to 80% RH, non-condensing |
| General
(Thông tin chung) |
|
| Client software
(Phần mềm sử dụng) |
MVS and frame grabber software meeting with CameraLink Protocol
(MVS hoặc phần mềm của bên thứ ba tương thích với Giao thức CameraLink) |
| Operating system
(Hệ điều hành) |
32/64-bit Windows XP/7/10 |
| Compatibility
(Khả năng tương thích) |
CameraLink V1.2, GenICam |
| Certification
(Chứng chỉ) |
CE, FCC, RoHS, KC |


Reviews
There are no reviews yet.